honeymoon resort
Danh từ:
- Khu nghỉ dưỡng dành cho tuần trăng mật: "honeymoon resort" là một khu nghỉ dưỡng được thiết kế và phục vụ chủ yếu cho các cặp đôi mới cưới trong kỳ nghỉ tuần trăng mật. Những khu nghỉ dưỡng này thường có các dịch vụ lãng mạn, không gian riêng tư và các hoạt động dành riêng cho cặp đôi.
- (Thác Niagara là một khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật nổi tiếng.)
- (Họ đã đặt một khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật sang trọng ở Maldives cho chuyến đi của mình.)
"honeymoon resort package": gói dịch vụ trọn gói của khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật, thường bao gồm phòng nghỉ, bữa ăn, và các hoạt động lãng mạn.
- The honeymoon resort package includes a candlelit dinner and spa treatment. (Gói dịch vụ khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật bao gồm bữa tối dưới ánh nến và liệu pháp spa.)
"all-inclusive honeymoon resort": khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật bao trọn gói, nơi mọi chi phí (ăn uống, giải trí) đều được tính vào giá phòng.
- They chose an all-inclusive honeymoon resort to avoid extra expenses. (Họ chọn khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật bao trọn gói để tránh các chi phí phát sinh.)
- Honeymoon (danh từ): tuần trăng mật, kỳ nghỉ của cặp đôi mới cưới.
- Their honeymoon in Paris was unforgettable. (Kỳ nghỉ tuần trăng mật của họ ở Paris thật khó quên.)
- Resort (danh từ): khu nghỉ dưỡng nói chung.
- The resort offers a variety of activities like swimming and hiking. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động như bơi lội và đi bộ đường dài.)
- Honeymoon suite (danh từ): phòng suite dành cho tuần trăng mật, thường được trang bị đặc biệt.
- They upgraded to the honeymoon suite with a jacuzzi and a balcony. (Họ đã nâng cấp lên phòng suite tuần trăng mật với bồn tắm nước nóng và ban công.)
- Romantic getaway: nơi nghỉ dưỡng lãng mạn (thường dùng chung, không nhất thiết cho tuần trăng mật).
- The resort is a perfect romantic getaway for couples. (Khu nghỉ dưỡng là một nơi nghỉ dưỡng lãng mạn hoàn hảo cho các cặp đôi.)
- Couples retreat: khu nghỉ dưỡng dành cho các cặp đôi, có thể bao gồm cả tuần trăng mật.
- They attended a couples retreat to strengthen their bond. (Họ tham gia một khu nghỉ dưỡng dành cho các cặp đôi để gắn kết tình cảm.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "honeymoon resort", nhưng có thể liên quan đến: - Book into: đặt phòng tại. - They booked into a honeymoon resort for two weeks. (Họ đã đặt phòng tại một khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật trong hai tuần.) - Check into: làm thủ tục nhận phòng. - They checked into the honeymoon resort late at night. (Họ làm thủ tục nhận phòng tại khu nghỉ dưỡng tuần trăng mật vào đêm khuya.)
- Honeymoon period (thành ngữ): giai đoạn đầu của một mối quan hệ hoặc công việc khi mọi thứ đều suôn sẻ và dễ chịu.
- The honeymoon period of their marriage ended after the first year. (Giai đoạn tuần trăng mật của cuộc hôn nhân họ kết thúc sau năm đầu tiên.)